HSK 6
奶粉
nǎifěn名
sữa bột
powdered milk
父亲正在给孩子冲奶粉。
Fù qīn zhèng zài gěi hái zi chōng nǎi fěn.
The father is preparing powdered milk for the child.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.