HSK 7-9
盘旋
pánxuán动
lượn vòng; quanh quẩn
to spiral; to circle; to go around; to hover
一群海鸟在船上空盘旋。
Yì qún hǎiniǎo zài chuán shàngkōng pánxuán.
A flock of seabirds circled above the boat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.