HSK 6
白领
báilǐng名
nhân viên văn phòng
white-collar; white-collar worker
许多白领中午在附近吃饭。
Xǔ duō bái lǐng zhōng wǔ zài fù jìn chī fàn.
Many white-collar workers eat nearby at noon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.