HSK 6
疲劳
píláo形
mệt mỏi; kiệt sức
fatigue; wearily; weariness; weary
连续工作会使身体疲劳。
Lián xù gōng zuò huì shǐ shēn tǐ pí láo.
Working continuously can cause physical fatigue.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.