HSK 6
畅销
chàngxiāo动
bán chạy
to sell well; bestselling; chart-topping
这款手机在海外十分畅销。
Zhè kuǎn shǒu jī zài hǎi wài shí fēn chàng xiāo.
This phone sells very well overseas.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.