HSK 6
珠宝
zhūbǎo名
châu báu; trang sức
pearls; jewels; precious stones
她负责管理店里的珠宝。
Tā fù zé guǎn lǐ diàn lǐ de zhū bǎo.
She is responsible for managing the jewelry in the shop.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.