HSK 6
版
bǎn名量
bản; phiên bản
a register; block of printing; edition; version
这本词典已经出了新版。
Zhè běn cí diǎn yǐ jīng chū le xīn bǎn.
A new edition of this dictionary has already been published.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.