HSK 6
版本
bǎnběn名
phiên bản
version; edition; release
请确认电脑使用哪个版本。
Qǐng què rèn diàn nǎo shǐ yòng nǎ ge bǎn běn.
Please confirm which version the computer is using.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.