HSK 7-9
改版
gǎibǎn动
sửa phiên bản; đổi mẫu
to revise the current edition; revised edition
杂志改版后增加了读者来信。
Zá zhì gǎi bǎn hòu zēng jiā le dú zhě lái xìn.
The magazine added readers' letters after its redesign.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.