HSK 6
热水器
rèshuǐqì名
máy nước nóng
water heater
家里的热水器需要维修。
Jiā lǐ de rè shuǐ qì xū yào wéi xiū.
The water heater at home needs repair.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.