HSK 6
清
qīng形动
trong; làm sạch
(of water etc) clear; clean; quiet; still; pure; uncorrupted; clear; distinct; to clear; to settle (accounts); Qing (Wade-Giles: Ch'ing) dynasty of China (1644–1911); surname Qing
月底前要把所有账目清完。
Yuè dǐ qián yào bǎ suǒ yǒu zhàng mù qīng wán.
All accounts must be settled before the end of the month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.