HSK 6
淘气
táoqì形
nghịch ngợm
naughty; mischievous
那个淘气孩子把鞋藏起来了。
Nà ge táo qì hái zi bǎ xié cáng qǐ lái le.
That naughty child hid the shoes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.