HSK 6
求职
qiúzhí动
tìm việc; xin việc
to seek employment
很多毕业生正在网上求职。
Hěn duō bì yè shēng zhèng zài wǎng shàng qiú zhí.
Many graduates are looking for jobs online.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.