HSK 5
需求
xūqiú名
nhu cầu; yêu cầu
requirement; to require; (economics) demand
我们正在了解用户需求。
Wǒ men zhèng zài liǎo jiě yòng hù xū qiú.
We are learning about users' needs.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.