HSK 6
死亡
sǐwáng动
tử vong; cái chết
to die; death
及时治疗降低了死亡风险。
Jí shí zhì liáo jiàng dī le sǐ wáng fēng xiǎn.
Timely treatment reduced the risk of death.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.