HSK 6
松
sōng形动
lỏng; nới lỏng
pine; loose; to loosen; to relax; floss (dry, fluffy food product made from shredded, seasoned meat or fish, used as a topping or filling); surname Song
门上的把手松了需要修理。
Mén shàng de bǎ shǒu sōng le xū yào xiū lǐ.
The door handle is loose and needs repairing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.