HSK 4
死
sǐ动形(副)
chết; bế tắc; cứng nhắc
to die; impassable; uncrossable; inflexible
院子里的小树已经死了。
Yuàn zi lǐ de xiǎo shù yǐ jīng sǐ le.
The small tree in the yard has died.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.