HSK 5
彼此
bǐcǐ代
lẫn nhau; đôi bên
each other; one another
我们住在不同城市却彼此关心。
Wǒ men zhù zài bù tóng chéng shì què bǐ cǐ guān xīn.
We live in different cities but care about each other.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.