HSK 6
检验
jiǎnyàn动
kiểm nghiệm; kiểm tra
to inspect; to examine; to test
时间会检验这个办法是否有效。
Shí jiān huì jiǎn yàn zhè ge bàn fǎ shì fǒu yǒu xiào.
Time will test whether this method is effective.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.