HSK 6
杰出
jiéchū形
kiệt xuất; nổi bật
outstanding; distinguished; remarkable; prominent
她因杰出表现获得了奖励。
Tā yīn jié chū biǎo xiàn huò dé le jiǎng lì.
She received an award for her outstanding performance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.