HSK 6
来临
láilín动
đến gần; tới
to approach; to come closer
冬天来临前农民收完庄稼。
Dōng tiān lái lín qián nóng mín shōu wán zhuāng jià.
The farmers finished harvesting before winter arrived.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.