HSK 6
望
wàng动
mong; nhìn về
full moon; to hope; to expect; to visit
她站在门口望着远方。
Tā zhàn zài mén kǒu wàng zhe yuǎn fāng.
She stood at the doorway looking into the distance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.