HSK 6
往年
wǎngnián名
những năm trước
in former years; in previous years
今年雨量比往年明显增加。
Jīn nián yǔ liàng bǐ wǎng nián míng xiǎn zēng jiā.
Rainfall this year is clearly higher than in previous years.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.