HSK 6
收取
shōuqǔ动
thu; nhận
to receive; to collect
工作人员不会收取其他费用。
Gōng zuò rén yuán bú huì shōu qǔ qí tā fèi yong.
The staff will not charge any other fees.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.