HSK 6
收购
shōugòu动
thu mua; mua lại
to purchase or acquire in bulk or at an official level (esp. by a state or organization); to acquire or take over (a company or equity); acquisition; takeover
那家公司计划收购一家工厂。
Nà jiā gōng sī jì huà shōu gòu yì jiā gōng chǎng.
That company plans to acquire a factory.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.