HSK 6
支
zhī动
chống đỡ; hỗ trợ
to support; to sustain; to erect; to raise; branch; division; surname Zhi
这根木柱支着屋顶的重量。
Zhè gēn mù zhù zhī zhe wū dǐng de zhòng liàng.
This wooden post supports the weight of the roof.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.