HSK 6
支撑
zhīchēng动
chống đỡ; nâng đỡ
to prop up; to support; strut; brace
这把旧椅子无法支撑他的体重。
Zhè bǎ jiù yǐ zi wú fǎ zhī chēng tā de tǐ zhòng.
This old chair cannot support his weight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.