HSK 6
描写
miáoxiě动
miêu tả; mô tả
to describe; to depict; to portray; depiction; portrayal
作者详细描写了人物心理。
Zuò zhě xiáng xì miáo xiě le rén wù xīn lǐ.
The author describes the character's thoughts in detail.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.