HSK 6
描绘
miáohuì动
miêu tả; khắc họa
to describe; to depict; to portray
这幅画描绘了乡村生活。
Zhè fú huà miáo huì le xiāng cūn shēng huó.
This painting depicts life in the countryside.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.