HSK 6
承办
chéngbàn动
đảm nhận tổ chức
to undertake; to accept a contract
本次会议由我们学校承办。
Běn cì huì yì yóu wǒ men xué xiào chéng bàn.
This conference is being organized by our school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.