HSK 6
盛
chéng动
đựng; múc
to hold; to contain; to ladle; to pick up with a utensil; surname Sheng
请把热汤盛进小碗里。
Qǐng bǎ rè tāng chéng jìn xiǎo wǎn lǐ.
Please ladle the hot soup into the small bowl.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.