HSK 6
山峰
shānfēng名
đỉnh núi; ngọn núi
(mountain) peak
远处的山峰被白云围绕。
Yuǎn chù de shān fēng bèi bái yún wéi rào.
The distant mountain peak is surrounded by white clouds.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.