HSK 6
对立
duìlì动
đối lập
to oppose; to set sth against; to be antagonistic to; antithetical
两种观点并不完全对立。
Liǎng zhǒng guān diǎn bìng bù wán quán duì lì.
The two views are not entirely opposed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.