HSK 6
害
hài名动
gây hại; tác hại
to do harm to; to cause trouble to; harm; evil
抽烟既害自己也害家人。
Chōu yān jì hài zì jǐ yě hài jiā rén.
Smoking harms both oneself and one's family.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.