HSK 2
奶奶
nǎinai名
bà nội; bà
(informal) grandma (paternal grandmother); (respectful) mistress of the house; (coll.) boobies
奶奶每天早上去运动。
Nǎinai měi tiān zǎoshang qù yùndòng.
Grandma exercises every morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.