HSK 6
厂商
chǎngshāng名
nhà sản xuất
manufacturer; producer
多家厂商参加产品展览。
Duō jiā chǎng shāng cān jiā chǎn pǐn zhǎn lǎn.
Several manufacturers are taking part in the product exhibition.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.