HSK 6
化妆
huàzhuāng动
trang điểm; hóa trang
to put on makeup
她花十分钟化妆后出门。
Tā huā shí fēn zhōng huà zhuāng hòu chū mén.
She spent ten minutes putting on makeup before leaving.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.