HSK 6
分散
fēnsàn形动
phân tán
to scatter; to disperse; to distribute
请把人群分散到不同出口。
Qǐng bǎ rén qún fēn sàn dào bù tóng chū kǒu.
Please disperse the crowd among different exits.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.