HSK 6
净
jìng形副
sạch; chỉ toàn
clean; completely; only; net (income, exports etc); (Chinese opera) painted face male role
卖完这些货净赚两千元。
Mài wán zhè xiē huò jìng zhuàn liǎng qiān yuán.
Selling all these goods brought a net profit of two thousand yuan.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.