HSK 6
颈椎
jǐngzhuī名
đốt sống cổ
cervical vertebra; the seven cervical vertebrae in the neck of humans and most mammals
坐姿不正确容易伤害颈椎。
Zuò zī bú zhèng què róng yì shāng hài jǐng zhuī.
Poor sitting posture can easily harm the cervical spine.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.