HSK 6
公认
gōngrèn动
được công nhận rộng rãi
publicly known (to be); accepted (as)
他是公认的优秀教练。
Tā shì gōng rèn de yōu xiù jiào liàn.
He is widely recognized as an excellent coach.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.