HSK 6
伤亡
shāngwáng动名
thương vong
casualties; injuries and deaths
事故没有造成人员伤亡。
Shì gù méi yǒu zào chéng rén yuán shāng wáng.
The accident caused no casualties.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.