HSK 6
人为
rénwéi形
nhân tạo; do con người
artificial; man-made; having human cause or origin; human attempt or effort
调查认为这是人为错误。
Diào chá rèn wéi zhè shì rén wéi cuò wù.
The investigation concluded that this was a human error.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.