HSK 6
亲属
qīnshǔ名
thân nhân; họ hàng
kin; kindred; relatives
他的亲属都来医院看望他。
Tā de qīn shǔ dōu lái yī yuàn kàn wàng tā.
All of his relatives came to visit him in the hospital.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.