HSK 6
丰收
fēngshōu动
được mùa
to reap a bumper harvest
农民们庆祝今年粮食丰收。
Nóng mín men qìng zhù jīn nián liáng shí fēng shōu.
The farmers celebrated this year's abundant grain harvest.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.