HSK 6
高手
gāoshǒu名
cao thủ; chuyên gia
expert; past master; dab hand
姐姐是解决数学题的高手。
Jiě jie shì jiě jué shù xué tí de gāo shǒu.
My older sister is an expert at solving mathematics problems.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.