HSK 7-9
笔墨
bǐmò名
bút mực; lời văn
pen and ink; words; writing
作者用简洁笔墨描写山村。
Zuò zhě yòng jiǎn jié bǐ mò miáo xiě shān cūn.
The author depicts the mountain village in concise prose.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.