HSK 6
钓鱼
diàoyú动
câu cá
to fish (with line and hook); to angle; (fig.) to entrap; (Tw) to repeatedly nod one's head while dozing
爸爸周末常去湖边钓鱼。
Bà ba zhōu mò cháng qù hú biān diào yú.
Dad often goes fishing by the lake on weekends.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.