HSK 7-9
鳄鱼
èyú名
cá sấu
alligator; crocodile
游客远远观察水边鳄鱼。
Yóu kè yuǎn yuǎn guān chá shuǐ biān è yú.
The visitors observed the crocodile by the water from a distance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.