HSK 6
资本
zīběn名
tư bản; vốn
capital (economics)
创业初期企业需要积累资本。
Chuàng yè chū qī qǐ yè xū yào jī lěi zī běn.
A business needs to build capital in its early stage.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.